信息传视

xìn xī chuán shìtín tức truyện thị

Hán Việt: tín tức truyện thị · Pinyin: xìn xī chuán shì

Tổng quan

cũng videotext, hệ thống thông tin điện tử đặc biệt telex (hoặc hệ hiển thị dữ liệu)

Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 傳 (truyện) + 視 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 videotext
  • Biên soạn videotext

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi videotex

Eng

  • Cihui 信息傳視 ìnxī chuánshì n. videotext

Đức

  • Handedict Videotext

Từ liên quan

Gần nghĩa

信息图形 · 信息技术 · 信息时代 · 信息灵通 · 信息管理 · 信息系统 · 信息茧房 · 信息化