信息时代

xìn xī shí dàitín tức thì đại

Hán Việt: tín tức thì đại · Pinyin: xìn xī shí dài

Tổng quan

thời đại thông tin

Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 時 (thì) + 代 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời đại thông tin

Eng

  • Cihui information age

Đức

  • Handedict Informationszeitalter (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

信息传视 · 信息图形 · 信息技术 · 信息灵通 · 信息管理 · 信息系统 · 信息茧房 · 时代华纳