客戶帳戶 khách hộ trướng hộ Hán Việt: khách hộ trướng hộ Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 戶 (hộ) + 帳 (trướng) + 戶 (hộ)Hán Việtkhách hộ trướng hộCấu tạo客 + 戶 + 帳 + 戶 · khách + hộ + trướng + hộ nghĩa thành phần: khách + hộ + trướng + hộ Nghĩa EngCihui 客戶帳戶 èhù zhànghù n. <com.> customer's account