客户机

kè hù jīkhách hộ ki

Hán Việt: khách hộ ki · Pinyin: kè hù jī

Tổng quan

máy khách (máy tính)

Cấu tạo: 客 (khách) + 戶 (hộ) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy khách

Eng

  • Cihui client (computer)

Đức

  • Handedict Freier, Auftraggeber

Từ liên quan

Gần nghĩa

客户机软件 · 客户端 · 客户 · 客户应用 · 客户服务 · 客户服务部 · 客户群 · 客户信息