客户群

kèhùqúnkhách hộ quần

Hán Việt: khách hộ quần · Pinyin: kèhùqún

Tổng quan

Cấu tạo: 客 (khách) + 戶 (hộ) + 羣 (quần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui clientele
  • Tần suất từ clientele

Từ liên quan

Gần nghĩa

客户机 · 客户端 · 客户 · 客户应用 · 客户服务 · 客户服务部 · 客户机软件 · 客户信息