客星槎 khách tinh tra Hán Việt: khách tinh tra Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 星 (tinh) + 槎 (tra)Hán Việtkhách tinh traCấu tạo客 + 星 + 槎 · khách + tinh + tra nghĩa thành phần: khách + tinh + tra