客服部 kè fú bù · khách phục bộ Hán Việt: khách phục bộ · Pinyin: kè fú bù Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 服 (phục) + 部 (bộ)Pinyinkè fú bùHán Việtkhách phục bộCấu tạo客 + 服 + 部 · khách + phục + bộ nghĩa thành phần: khách + phục + bộ