客歲

kè suì khách tuế

Hán Việt: khách tuế · Pinyin: kè suì

Tổng quan

năm ngoái

Cấu tạo: (khách) + (tuế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năm ngoái
  • Cihui năm ngoái。去年。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 去年。《幼學瓊林.卷一.歲時類》:「新歲曰王春,去年曰客歲。」

Eng

  • Cihui 客歲 èsuì* n. last year

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

去年 · 旧年 · 昨年