客流量 khách lưu lượng Hán Việt: khách lưu lượng Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 流 (lưu) + 量 (lượng)Hán Việtkhách lưu lượngCấu tạo客 + 流 + 量 · khách + lưu + lượng nghĩa thành phần: khách + lưu + lượng Nghĩa EngCihui 客流量 èliúliàng n. volume of commuters