客滿率

khách mãn suất

Hán Việt: khách mãn suất

Tổng quan

Cấu tạo: (khách) + 滿 (mãn) + (suất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 客滿率 èmǎnlǜ n. rate of occupancy by hotel guests