客綱客紀

kè gāng kè jì khách cương khách kỉ

Hán Việt: khách cương khách kỉ · Pinyin: kè gāng kè jì

Tổng quan

Cấu tạo: (khách) + (cương) + (khách) + (kỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經常旅行者的經驗之談。《初刻拍案驚奇》卷一:「果然是客綱客紀,句句有理。」