客觀能力 kè guān néng lì · khách quan năng lực Hán Việt: khách quan năng lực · Pinyin: kè guān néng lì Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 觀 (quan) + 能 (năng) + 力 (lực)Pinyinkè guān néng lìHán Việtkhách quan năng lựcCấu tạo客 + 觀 + 能 + 力 · khách + quan + năng + lực nghĩa thành phần: khách + quan + năng + lực