客觀述句 khách quan thuật cú Hán Việt: khách quan thuật cú Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 觀 (quan) + 述 (thuật) + 句 (cú)Hán Việtkhách quan thuật cúCấu tạo客 + 觀 + 述 + 句 · khách + quan + thuật + cú nghĩa thành phần: khách + quan + thuật + cú Nghĩa EngCihui 客觀述句 èguān shùjù n. <lg.> objective statement