客觀批評 khách quan phê bình Hán Việt: khách quan phê bình Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 觀 (quan) + 批 (phê) + 評 (bình)Hán Việtkhách quan phê bìnhCấu tạo客 + 觀 + 批 + 評 · khách + quan + phê + bình nghĩa thành phần: khách + quan + phê + bình Nghĩa EngCihui 客觀批評 èguān pīpíng n. objective criticism