客觀條件 khách quan điều kiện Hán Việt: khách quan điều kiện Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 觀 (quan) + 條 (điều) + 件 (kiện)Hán Việtkhách quan điều kiệnCấu tạo客 + 觀 + 條 + 件 · khách + quan + điều + kiện nghĩa thành phần: khách + quan + điều + kiện Nghĩa EngCihui 客觀條件 èguān tiáojiàn n. objective condition