客觀現實 khách quan hiện thật Hán Việt: khách quan hiện thật Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 觀 (quan) + 現 (hiện) + 實 (thật)Hán Việtkhách quan hiện thậtCấu tạo客 + 觀 + 現 + 實 · khách + quan + hiện + thật nghĩa thành phần: khách + quan + hiện + thật Nghĩa EngCihui thingness