客觀規律 khách quan quy luật Hán Việt: khách quan quy luật Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 觀 (quan) + 規 (quy) + 律 (luật)Hán Việtkhách quan quy luậtCấu tạo客 + 觀 + 規 + 律 · khách + quan + quy + luật nghĩa thành phần: khách + quan + quy + luật Nghĩa EngCihui 客觀規律 èguān guīlǜ n. objective law