宣之使言

xuān zhī shǐ yán tuyên chi sử ngôn

Hán Việt: tuyên chi sử ngôn · Pinyin: xuān zhī shǐ yán

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (chi) + 使 (sử) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宣:放,开导。引导人民,使他们敢于发表意见。