宣傳機構
tuyên truyện ki cấu
Hán Việt: tuyên truyện ki cấu · Pinyin: xuān chuán jī gòu
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 宣傳機構 uānchuán jīgòu n. propaganda organ M:¹jiā
Hán Việt: tuyên truyện ki cấu · Pinyin: xuān chuán jī gòu