宣傳品檯 xuān chuán pǐn tái · tuyên truyện phẩm thai Hán Việt: tuyên truyện phẩm thai · Pinyin: xuān chuán pǐn tái Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 傳 (truyện) + 品 (phẩm) + 檯 (thai)Pinyinxuān chuán pǐn táiHán Việttuyên truyện phẩm thaiCấu tạo宣 + 傳 + 品 + 檯 · tuyên + truyện + phẩm + thai nghĩa thành phần: tuyên + truyện + phẩm + thai