宣傳機器 tuyên truyện ki khí Hán Việt: tuyên truyện ki khí Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 傳 (truyện) + 機 (ki) + 器 (khí)Hán Việttuyên truyện ki khíCấu tạo宣 + 傳 + 機 + 器 · tuyên + truyện + ki + khí nghĩa thành phần: tuyên + truyện + ki + khí Nghĩa EngCihui 宣傳機器 uānchuán jīqì n. propaganda machine