宣傳活動

xuān chuán huó dòng tuyên truyện hoạt động

Hán Việt: tuyên truyện hoạt động · Pinyin: xuān chuán huó dòng

Tổng quan

số nhiều promos, (thông tục) quảng cáo (viết tắt) của promotion sự tuyên truyền, tài liệu tuyên truyền, tin tuyên truyền, thuyết được tuyên truyền..., cơ quan tuyên truyền; tổ chức tuyên truyền, (tôn giáo) (the propaganda) giáo đoàn truyền giáo ((cũng) the Congregation of the Propaganda)

Cấu tạo: (tuyên) + (truyện) + (hoạt) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều promos, (thông tục) quảng cáo (viết tắt) của promotion sự tuyên truyền, tài liệu tuyên truyền, tin tuyên truyền, thuyết được tuyên truyền..., cơ quan tuyên truyền; tổ chức tuyên truyền, (tôn giáo) (the propaganda) giáo đoàn truyền giáo ((cũng) the Congregation of the Pro…