宣傳電影

tuyên truyện điện ảnh

Hán Việt: tuyên truyện điện ảnh

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (truyện) + (điện) + (ảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 宣傳電影 uānchuán diànyǐng n. public-relations movie M:²bù