宣告合同无效

xuān gào hé tong wú xiàotuyên cáo hợp đồng vô hiệu

Hán Việt: tuyên cáo hợp đồng vô hiệu · Pinyin: xuān gào hé tong wú xiào

Tổng quan

Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 告 (cáo) + 合 (hợp) + 同 (đồng) + 無 (vô) + 效 (hiệu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuyên bố vô hiệu

Đức

  • Handedict den Vertrag für nichtig erklären (V, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

宣告…无罪 · 无效的虚度 · 无效的行为 · 无效的证书 · 宣告式编程 · 无效的入口