宣告…无罪

Tổng quan

tha tội, xá tội, tuyên án vô tội; miễn trách, giải, giải phóng, cởi gỡ

Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 告 (cáo) + … + 無 (vô) + 罪 (tội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuyên bố vô tội

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi absolve

Từ liên quan

Gần nghĩa

宣告无效 · 宣告有罪 · 宣告非法 · 无罪抗辩 · 无罪推定 · 无罪过的 · 宣告式编程 · 宣告合同无效