宣告…無罪

Tổng quan

tha tội, xá tội, tuyên án vô tội; miễn trách, giải, giải phóng, cởi gỡ

Cấu tạo: (tuyên) + (cáo) + + (vô) + (tội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tha tội, xá tội, tuyên án vô tội; miễn trách, giải, giải phóng, cởi gỡ