无效的入口 wú xiào de rù kǒu·vô hiệu đích nhập khẩu Hán Việt: vô hiệu đích nhập khẩu · Pinyin: wú xiào de rù kǒu Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 效 (hiệu) + 的 (đích) + 入 (nhập) + 口 (khẩu)Pinyinwú xiào de rù kǒuHán Việtvô hiệu đích nhập khẩuCấu tạo無 + 效 + 的 + 入 + 口 · vô + hiệu + đích + nhập + khẩu nghĩa thành phần: vô + hiệu + đích + nhập + khẩu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lỗi nhập liệuĐứcHandedict Falschbuchung Từ liên quan Gần nghĩa无效的虚度 · 无效的行为 · 无效的证书 · 入口就化 · 无效分蘖 · 无效力的 · 无效基因 · 无效审判