宣和殿

xuān hé diàn tuyên hòa điện

Hán Việt: tuyên hòa điện · Pinyin: xuān hé diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (hòa) + 殿 (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋宫殿名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋宫殿名。