宣和體 xuān hé tǐ · tuyên hòa thể Hán Việt: tuyên hòa thể · Pinyin: xuān hé tǐ Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 和 (hòa) + 體 (thể)Pinyinxuān hé tǐHán Việttuyên hòa thểCấu tạo宣 + 和 + 體 · tuyên + hòa + thể nghĩa thành phần: tuyên + hòa + thể