宣尉司 xuān wèi sī · tuyên úy ti Hán Việt: tuyên úy ti · Pinyin: xuān wèi sī Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 尉 (úy) + 司 (ti)Pinyinxuān wèi sīHán Việttuyên úy tiCấu tạo宣 + 尉 + 司 · tuyên + úy + ti nghĩa thành phần: tuyên + úy + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即宣慰司。亦借称宣慰使。Tân Hoa Tự Điển 1.即宣慰司。亦借称宣慰使。