宣布者

tuyên bố giả

Hán Việt: tuyên bố giả

Tổng quan

cháy rực; bùng lửa, sáng chói, rực sáng, chiếu sáng, (nghĩa bóng) bừng bừng nổi giận, bắn liên tục, nói nhanh và sôi nổi, hăng hái nhiệt tình làm (một công việc gì), cứ nói tiếp đi, cháy bùng lên, nổi

Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 佈 (bố) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người tuyên bố

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi blazer

Eng

  • Cihui blazer

Từ liên quan

Gần nghĩa

宣布的 · 宣佈 · 宣布 · 宣布放弃 · 宣布破产 · 宣布取消 · 宣布支持 · 宣布无效