宣佈者 tuyên bố giả Hán Việt: tuyên bố giả Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 佈 (bố) + 者 (giả)Hán Việttuyên bố giảCấu tạo宣 + 佈 + 者 · tuyên + bố + giả nghĩa thành phần: tuyên + bố + giả Nghĩa EngCihui blazer