宣平門 xuān píng mén · tuyên bình môn Hán Việt: tuyên bình môn · Pinyin: xuān píng mén Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 平 (bình) + 門 (môn)Pinyinxuān píng ménHán Việttuyên bình mônCấu tạo宣 + 平 + 門 · tuyên + bình + môn nghĩa thành phần: tuyên + bình + môn