宣德窯 xuān dé yáo · tuyên đức diêu Hán Việt: tuyên đức diêu · Pinyin: xuān dé yáo Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 德 (đức) + 窯 (diêu)Pinyinxuān dé yáoHán Việttuyên đức diêuCấu tạo宣 + 德 + 窯 · tuyên + đức + diêu nghĩa thành phần: tuyên + đức + diêu