宣戰書

tuyên chiến thư

Hán Việt: tuyên chiến thư

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (chiến) + (thư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一國向他國表明作戰理由及決心而提出的書面通知。

Eng

  • Cihui 宣戰書 uānzhànshū n. declaration of war M:¹fèn