宣政門 xuān zhèng mén · tuyên chánh môn Hán Việt: tuyên chánh môn · Pinyin: xuān zhèng mén Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 政 (chánh) + 門 (môn)Pinyinxuān zhèng ménHán Việttuyên chánh mônCấu tạo宣 + 政 + 門 · tuyên + chánh + môn nghĩa thành phần: tuyên + chánh + môn