宣教

xuān jiào tuyên giáo

Hán Việt: tuyên giáo · Pinyin: xuān jiào

Tổng quan

truyền giảng tôn giáo

Cấu tạo: (tuyên) + (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui truyền giảng tôn giáo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.宣示教令。《北齊書.卷三九.祖珽傳》:「令子先宣教,出倉粟十車,為僚官捉送。」 2.宣導教化。唐.柳宗元〈塗山銘〉:「省方宣教,化制殊類。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宣布教令; 宣扬教化; 宋代迪功郎的别称; 宣传和教育。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宣布教令。 2.宣扬教化。 3.宋代迪功郎的别称。 4.宣传和教育。

Eng

  • CC-CEDICT to preach a religion
  • Cihui to preach a religion

ja

  • JMdict religious mission|religious proclamation

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

宣道