宣道
tuyên đạo
Hán Việt: tuyên đạo · Pinyin: xuān dào
Tổng quan
thuyết giảng (phúc âm)
Nghĩa
Việt
- Cihui thuyết giảng (phúc âm)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宣泄抒发。
- Tân Hoa Tự Điển 1.宣泄抒发。
Eng
- CC-CEDICT to preach (the gospel); to evangelize
- Cihui to preach (the gospel); to evangelize