宣曲宮 xuān qū gōng · tuyên khúc cung Hán Việt: tuyên khúc cung · Pinyin: xuān qū gōng Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 曲 (khúc) + 宮 (cung)Pinyinxuān qū gōngHán Việttuyên khúc cungCấu tạo宣 + 曲 + 宮 · tuyên + khúc + cung nghĩa thành phần: tuyên + khúc + cung