宣統帝

xuān tǒng dì tuyên thống đế

Hán Việt: tuyên thống đế · Pinyin: xuān tǒng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (thống) + (đế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即溥仪”。
  • Tân Hoa Tự Điển 即溥仪”(591页)。