宣花斧 xuān huā fǔ · tuyên hoa phủ Hán Việt: tuyên hoa phủ · Pinyin: xuān huā fǔ Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 花 (hoa) + 斧 (phủ)Pinyinxuān huā fǔHán Việttuyên hoa phủCấu tạo宣 + 花 + 斧 · tuyên + hoa + phủ nghĩa thành phần: tuyên + hoa + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古兵器名。Tân Hoa Tự Điển 1.古兵器名。