宣誓者 tuyên thệ giả Hán Việt: tuyên thệ giả Tổng quan người hay thề, người hay chửi rủa Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 誓 (thệ) + 者 (giả)Hán Việttuyên thệ giảCấu tạo宣 + 誓 + 者 · tuyên + thệ + giả nghĩa thành phần: tuyên + thệ + giả Nghĩa ViệtCihui người hay thề, người hay chửi rủa