宣講會 tuyên giảng hội Hán Việt: tuyên giảng hội Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 講 (giảng) + 會 (hội)Hán Việttuyên giảng hộiCấu tạo宣 + 講 + 會 · tuyên + giảng + hội nghĩa thành phần: tuyên + giảng + hội Nghĩa EngCihui 宣講會 uānjiǎnghuì n. teach-in