室不崇壇 shì bù chóng tán · thất bất sùng đàn Hán Việt: thất bất sùng đàn · Pinyin: shì bù chóng tán Tổng quan Cấu tạo: 室 (thất) + 不 (bất) + 崇 (sùng) + 壇 (đàn)Pinyinshì bù chóng tánHán Việtthất bất sùng đànCấu tạo室 + 不 + 崇 + 壇 · thất + bất + sùng + đàn nghĩa thành phần: thất + bất + sùng + đàn