室內鏡頭 thất nội kính đầu Hán Việt: thất nội kính đầu Tổng quan Cấu tạo: 室 (thất) + 內 (nội) + 鏡 (kính) + 頭 (đầu)Hán Việtthất nội kính đầuCấu tạo室 + 內 + 鏡 + 頭 · thất + nội + kính + đầu nghĩa thành phần: thất + nội + kính + đầu Nghĩa EngCihui indoor shot