室內燈

thất nội đăng

Hán Việt: thất nội đăng

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (nội) + (đăng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 室內燈 hìnèidēng n. inside lights M:¹zhǎn

ja

  • JMdict room light|interior light