室女宮 shì nǚ gōng · thất nữ cung Hán Việt: thất nữ cung · Pinyin: shì nǚ gōng Tổng quan Cấu tạo: 室 (thất) + 女 (nữ) + 宮 (cung)Pinyinshì nǚ gōngHán Việtthất nữ cungCấu tạo室 + 女 + 宮 · thất + nữ + cung nghĩa thành phần: thất + nữ + cung