室宿二 thất túc nhị Hán Việt: thất túc nhị Tổng quan Cấu tạo: 室 (thất) + 宿 (túc) + 二 (nhị)Hán Việtthất túc nhịCấu tạo室 + 宿 + 二 · thất + túc + nhị nghĩa thành phần: thất + túc + nhị Nghĩa EngCihui Scheat