室卢迦

thất lô già

Hán Việt: thất lô già

Tổng quan

thất lô ca (術語)Śloka,又作室路迦,輸盧迦。舊云首盧。見首盧條。☸

Cấu tạo: (thất) + (lô) + (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thất lô ca (術語)Śloka,又作室路迦,輸盧迦。舊云首盧。見首盧條。☸