室罗筏

thất la phiệt

Hán Việt: thất la phiệt

Tổng quan

thất la phạt (地名)見室羅伐項。☸

Cấu tạo: (thất) + (la) + (phiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thất la phạt (地名)見室羅伐項。☸