宦遊子

huàn yóu zi hoạn du tử

Hán Việt: hoạn du tử · Pinyin: huàn yóu zi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạn) + (du) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"宦游子"; 出外做官或求官的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"宦游子"。 2.出外做官或求官的人。