憲兵隊
hiến binh đội
Hán Việt: hiến binh đội · Pinyin: xiàn bīng duì
Tổng quan
đội cảnh sát quân sự
Nghĩa
Việt
- Cihui đội cảnh sát quân sự
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 憲兵勤務的計畫執行機關,並負有協調執勤地區所有憲兵勤務之責。區分為旅(團)級、營級、連級等憲兵隊,設置於全國各重要城市,並冠以該城市的名稱,如臺北憲兵隊。
Eng
- CC-CEDICT military police corps
- Cihui military police corps
ja
- JMdict regiment of military policemen